达到
dá dào
Hán Việt: đạt đáo

达到 (dá dào) nghĩa là: đạt tới; đạt được

Ý nghĩa của 达到

达到 (dá dào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đạt tới; đạt được. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to reach; to achieve; to attain.

💡 Mẹo dùng: 达到 + 目的/水平/标准 (trừu tượng); 到达 + địa điểm.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đạt đáo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đạt tới" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 达到

他的成绩达到了要求。
Tā de chéngjì dádào le yāoqiú.
Thành tích của anh ấy đã đạt yêu cầu.
今天气温达到了三十五度。
Jīntiān qìwēn dádào le sānshíwǔ dù.
Hôm nay nhiệt độ lên tới ba mươi lăm độ.

Từ liên quan