获得
Hán Việt: hoạch đắc
获得 (huò dé) nghĩa là: giành được; đạt được; nhận được
Ý nghĩa của 获得
获得 (huò dé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giành được; đạt được; nhận được. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to obtain; to receive; to get.
💡 Mẹo dùng: 获得 + 成功/机会/奖/经验. Trang trọng hơn 得到.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoạch đắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giành được" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 获得
他获得了第一名。
Tā huòdé le dì yī míng.
Anh ấy giành được giải nhất.
通过努力,她获得了成功。
Tōngguò nǔlì, tā huòdé le chénggōng.
Nhờ nỗ lực, cô ấy đã đạt được thành công.