diàn
Hán Việt: điện

电 (diàn) nghĩa là: điện; pin

Ý nghĩa của

(diàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là điện; pin. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: 没电 = hết pin; 电脑, 电话, 电视 đều có chữ 电.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "điện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "điện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

家里停电了。
Jiā lǐ tíngdiàn le.
Trong nhà bị mất điện rồi.
我的手机没电了。
Wǒ de shǒujī méi diàn le.
Điện thoại của tôi hết pin rồi.

Từ liên quan