感兴趣
gǎn xìng qù
Hán Việt: cảm hứng thú

感兴趣 (gǎn xìng qù) nghĩa là: cảm thấy hứng thú; quan tâm đến

Ý nghĩa của 感兴趣

感兴趣 (gǎn xìng qù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cảm thấy hứng thú; quan tâm đến. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Luôn dùng cấu trúc 对……感兴趣, không nói 感兴趣某事.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cảm hứng thú" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cảm thấy hứng thú" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 感兴趣

我对中国文化很感兴趣。
Wǒ duì Zhōngguó wénhuà hěn gǎn xìngqù.
Tôi rất hứng thú với văn hóa Trung Quốc.
他对运动不感兴趣。
Tā duì yùndòng bù gǎn xìngqù.
Anh ấy không hứng thú với thể thao.

Từ liên quan