刚
Hán Việt: cương
刚 (gāng) nghĩa là: vừa mới; vừa lúc; vừa vặn
Ý nghĩa của 刚
刚 (gāng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là vừa mới; vừa lúc; vừa vặn. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: 刚 nhấn việc vừa xảy ra; 刚才 là danh từ chỉ lúc nãy.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vừa mới" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 刚
我刚到家。
Wǒ gāng dào jiā.
Tôi vừa mới về đến nhà.
他刚走了五分钟。
Tā gāng zǒule wǔ fēnzhōng.
Anh ấy vừa đi được năm phút.