刚才
gāng cái
Hán Việt: cương tài

刚才 (gāng cái) nghĩa là: vừa rồi; vừa nãy; lúc nãy

Ý nghĩa của 刚才

刚才 (gāng cái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vừa rồi; vừa nãy; lúc nãy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (just) a moment ago.

💡 Mẹo dùng: 刚才 là danh từ thời gian (đứng đầu câu được); 刚 là phó từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cương tài" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vừa rồi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 刚才

刚才谁给我打电话了?
Gāngcái shéi gěi wǒ dǎ diànhuà le?
Vừa rồi ai gọi điện cho tôi thế?
他刚才还在这儿。
Tā gāngcái hái zài zhèr.
Vừa nãy anh ấy vẫn còn ở đây.

Từ liên quan