刚刚
gāng gang
Hán Việt: cương cương

刚刚 (gāng gang) nghĩa là: vừa mới; vừa

Ý nghĩa của 刚刚

刚刚 (gāng gang) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là vừa mới; vừa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: just recently; just a moment ago.

💡 Mẹo dùng: 刚刚 nhấn mạnh 'vừa mới' hơn 刚; 刚刚好 = vừa đúng, vừa vặn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cương cương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vừa mới" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 刚刚

我刚刚吃完饭。
Wǒ gānggāng chī wán fàn.
Tôi vừa mới ăn xong.
他刚刚从北京回来。
Tā gānggāng cóng Běijīng huílai.
Anh ấy vừa mới từ Bắc Kinh về.

Từ liên quan