好久
Hán Việt: hảo cửu
好久 (hǎo jiǔ) nghĩa là: rất lâu; lâu lắm
Ý nghĩa của 好久
好久 (hǎo jiǔ) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là rất lâu; lâu lắm. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: 好久不见 là câu chào quen thuộc khi lâu ngày gặp lại.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hảo cửu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rất lâu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 好久
我等了好久。
Wǒ děngle hǎojiǔ.
Tôi đã đợi rất lâu.
好久没见到你了。
Hǎojiǔ méi jiàndào nǐ le.
Lâu lắm rồi không gặp bạn.