夏天
Hán Việt: hạ thiên
夏天 (xià tiān) nghĩa là: mùa hè
Ý nghĩa của 夏天
夏天 (xià tiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mùa hè. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Bốn mùa: 春天, 夏天, 秋天, 冬天.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hạ thiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mùa hè" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 夏天
这里的夏天很热。
Zhèlǐ de xiàtiān hěn rè.
Mùa hè ở đây rất nóng.
夏天我喜欢去游泳。
Xiàtiān wǒ xǐhuān qù yóuyǒng.
Mùa hè tôi thích đi bơi.