身边
Hán Việt: thân biên
身边 (shēn biān) nghĩa là: bên cạnh; bên mình; trong người
Ý nghĩa của 身边
身边 (shēn biān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bên cạnh; bên mình; trong người. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Chỉ nơi rất gần người, khác 旁边 chỉ vị trí chung.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thân biên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bên cạnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 身边
他一直在我身边。
Tā yìzhí zài wǒ shēnbiān.
Anh ấy luôn ở bên cạnh tôi.
我身边没带钱。
Wǒ shēnbiān méi dài qián.
Tôi không mang tiền theo người.