跟前
gēn qián
Hán Việt: cân tiền

跟前 (gēn qián) nghĩa là: trước mặt; bên cạnh; ngay gần

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) danh từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 跟前

跟前 (gēn qián) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trước mặt; bên cạnh; ngay gần. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: in front of; close to; nearby.

💡 Mẹo dùng: Đứng sau danh từ chỉ người hoặc vật: 我跟前, 门跟前.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cân tiền" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trước mặt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 跟前

孩子就在妈妈跟前玩。
Háizi jiù zài māma gēnqián wán.
Đứa bé chơi ngay bên cạnh mẹ.
他把椅子搬到窗户跟前。
Tā bǎ yǐzi bān dào chuānghu gēnqián.
Anh ấy dời chiếc ghế đến trước cửa sổ.

Từ liên quan