qián
Hán Việt: tiền

前 (qián) nghĩa là: trước; phía trước; trước đây

Ý nghĩa của

(qián) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trước; phía trước; trước đây. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Chỉ cả không gian (前面) lẫn thời gian (以前, 三年前).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiền" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trước" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

学校前面有一家书店。
Xuéxiào qiánmiàn yǒu yī jiā shūdiàn.
Phía trước trường có một hiệu sách.
他三年前来中国。
Tā sān nián qián lái Zhōngguó.
Ba năm trước anh ấy đến Trung Quốc.

Từ liên quan