女生
nǚ shēng
Hán Việt: nữ sinh

女生 (nǚ shēng) nghĩa là: nữ sinh; bạn nữ; con gái

Ý nghĩa của 女生

女生 (nǚ shēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nữ sinh; bạn nữ; con gái. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Trong khẩu ngữ 女生 còn chỉ chung con gái trẻ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nữ sinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nữ sinh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 女生

我们班有二十个女生。
Wǒmen bān yǒu èrshí gè nǚshēng.
Lớp chúng tôi có hai mươi nữ sinh.
那个女生很会唱歌。
Nàge nǚshēng hěn huì chànggē.
Bạn nữ đó hát rất hay.

Từ liên quan