小学生
xiǎo xué shēng
Hán Việt: tiểu học sinh

小学生 (xiǎo xué shēng) nghĩa là: học sinh tiểu học

Ý nghĩa của 小学生

小学生 (xiǎo xué shēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là học sinh tiểu học. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng chỉ người mới vào nghề, còn non nớt.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiểu học sinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "học sinh tiểu học" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 小学生

我儿子是小学生。
Wǒ érzi shì xiǎoxuéshēng.
Con trai tôi là học sinh tiểu học.
小学生们在教室里读书。
Xiǎoxuéshēngmen zài jiàoshì lǐ dúshū.
Các em học sinh tiểu học đang đọc sách trong lớp.

Từ liên quan