留学生
Hán Việt: lưu học sinh
留学生 (liú xué shēng) nghĩa là: du học sinh; lưu học sinh
Ý nghĩa của 留学生
留学生 (liú xué shēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là du học sinh; lưu học sinh. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Đi du học là 留学; người đi du học là 留学生.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lưu học sinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "du học sinh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 留学生
我们班有五个留学生。
Wǒmen bān yǒu wǔ ge liúxuéshēng.
Lớp chúng tôi có năm du học sinh.
他是从越南来的留学生。
Tā shì cóng Yuènán lái de liúxuéshēng.
Cậu ấy là du học sinh đến từ Việt Nam.