yuán
Hán Việt: viên

员 (yuán) nghĩa là: nhân viên; thành viên

Ý nghĩa của

(yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhân viên; thành viên. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: 员 thường làm hậu tố: 服务员, 运动员, 售货员.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "viên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhân viên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

那位服务员很热情。
Nà wèi fúwùyuán hěn rèqíng.
Nhân viên phục vụ kia rất nhiệt tình.
他是公司的一员。
Tā shì gōngsī de yì yuán.
Anh ấy là một thành viên của công ty.

Từ liên quan