遇见
Hán Việt: ngộ kiến
遇见 (yù jiàn) nghĩa là: gặp; tình cờ gặp; chạm mặt
Ý nghĩa của 遇见
遇见 (yù jiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gặp; tình cờ gặp; chạm mặt. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh sự tình cờ, khác 见面 là hẹn gặp có sắp xếp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ngộ kiến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gặp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 遇见
我在街上遇见了老师。
Wǒ zài jiē shàng yùjiànle lǎoshī.
Tôi tình cờ gặp thầy giáo trên phố.
昨天我遇见了老朋友。
Zuótiān wǒ yùjiànle lǎo péngyǒu.
Hôm qua tôi gặp một người bạn cũ.