不见
Hán Việt: bất kiến
不见 (bù jiàn) nghĩa là: biến mất; không thấy; không gặp
Ý nghĩa của 不见
不见 (bù jiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là biến mất; không thấy; không gặp. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: 不见了 = mất, không thấy đâu nữa; 好久不见 = lâu không gặp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bất kiến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "biến mất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 不见
我的手机不见了。
Wǒ de shǒujī bújiàn le.
Điện thoại của tôi biến mất rồi.
好久不见,你好吗?
Hǎojiǔ bújiàn, nǐ hǎo ma?
Lâu rồi không gặp, bạn có khỏe không?