听见
Hán Việt: thính kiến
听见 (tīng jiàn) nghĩa là: nghe thấy; nghe được
Ý nghĩa của 听见
听见 (tīng jiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghe thấy; nghe được. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: 听 là hành động nghe, 听见 nhấn mạnh kết quả đã nghe được.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thính kiến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghe thấy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 听见
我听见有人在唱歌。
Wǒ tīngjiàn yǒu rén zài chànggē.
Tôi nghe thấy có người đang hát.
你听见我说的话了吗?
Nǐ tīngjiàn wǒ shuō de huà le ma?
Bạn có nghe thấy tôi nói gì không?