遭遇
Hán Việt: tao ngộ
遭遇 (zāo yù) nghĩa là: gặp phải (điều xấu); đối mặt; cảnh ngộ
Ý nghĩa của 遭遇
遭遇 (zāo yù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gặp phải (điều xấu); đối mặt; cảnh ngộ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to meet with; to encounter; (bitter) experience.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ chỉ gặp điều xấu, vừa là danh từ chỉ cảnh ngộ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tao ngộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gặp phải (điều xấu)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 遭遇
他在国外遭遇了车祸。
Tā zài guówài zāoyùle chēhuò.
Anh ấy gặp tai nạn xe ở nước ngoài.
她的遭遇让人很同情。
Tā de zāoyù ràng rén hěn tóngqíng.
Cảnh ngộ của cô ấy khiến người ta rất thương cảm.