见
Hán Việt: kiến
见 (jiàn) nghĩa là: gặp; nhìn thấy; thấy
Ý nghĩa của 见
见 (jiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gặp; nhìn thấy; thấy. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Hay làm bổ ngữ kết quả: 看见 (nhìn thấy), 听见 (nghe thấy).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kiến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gặp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 见
我们明天在学校见!
Wǒmen míngtiān zài xuéxiào jiàn!
Ngày mai chúng ta gặp nhau ở trường nhé!
我昨天见到了老师。
Wǒ zuótiān jiàndàole lǎoshī.
Hôm qua tôi đã gặp thầy giáo.