再见
Hán Việt: tái kiến
再见 (zài jiàn) nghĩa là: tạm biệt; hẹn gặp lại
Ý nghĩa của 再见
再见 (zài jiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tạm biệt; hẹn gặp lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: goodbye; see you again later.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa đen: gặp lại. Cách nói khác: 明天见, 一会儿见.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tái kiến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tạm biệt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 再见
再见,明天见!
Zàijiàn, míngtiān jiàn!
Tạm biệt, mai gặp lại!
老师,再见!
Lǎoshī, zàijiàn!
Chào thầy, em về ạ!