纸
Hán Việt: chỉ
纸 (zhǐ) nghĩa là: giấy; tờ giấy
Ý nghĩa của 纸
纸 (zhǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giấy; tờ giấy. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ của 纸 là 张: 一张纸.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chỉ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giấy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 纸
请给我一张纸。
Qǐng gěi wǒ yì zhāng zhǐ.
Cho tôi xin một tờ giấy.
他在纸上画了一只猫。
Tā zài zhǐ shàng huàle yì zhī māo.
Cậu ấy vẽ một con mèo lên giấy.