偿
Âm Hán Việt: thường
Chữ 偿 nghĩa là gì?
Chữ 偿 đọc là cháng, âm Hán Việt là "thường". Chữ này thuộc bộ 人 (thêm 9 nét), tổng cộng 11 nét. Nghĩa tham khảo: repay, recompense; restitution.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 5 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 偿 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 亻 gợi nghĩa, phần 尝 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.