无偿
Hán Việt: vô thường
无偿 (wú cháng) nghĩa là: không công; miễn phí; không hoàn lại
Ý nghĩa của 无偿
无偿 (wú cháng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là không công; miễn phí; không hoàn lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: free; no charge; at no cost.
💡 Mẹo dùng: 偿 nghĩa là đền bù; 无偿 là không lấy thù lao, không đòi trả lại.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vô thường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "không công" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 无偿
他无偿帮助了很多学生。
Tā wúcháng bāngzhù le hěn duō xuéshēng.
Anh ấy đã giúp đỡ miễn phí rất nhiều học sinh.
公司为老人提供无偿服务。
Gōngsī wèi lǎorén tígōng wúcháng fúwù.
Công ty cung cấp dịch vụ miễn phí cho người già.