偿还
cháng huán
Hán Việt: thường hoàn

偿还 (cháng huán) nghĩa là: hoàn trả; trả nợ; bồi hoàn

Ý nghĩa của 偿还

偿还 (cháng huán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hoàn trả; trả nợ; bồi hoàn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to repay; to reimburse.

💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 还钱; tân ngữ thường là 债务, 贷款.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thường hoàn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hoàn trả" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 偿还

他终于偿还了所有债务。
Tā zhōngyú chánghuán le suǒyǒu zhàiwù.
Cuối cùng anh ấy đã trả hết mọi khoản nợ.
这笔贷款要分期偿还。
Zhè bǐ dàikuǎn yào fēnqī chánghuán.
Khoản vay này phải hoàn trả theo từng kỳ.

Từ liên quan