赔偿
Hán Việt: bồi thường
赔偿 (péi cháng) nghĩa là: bồi thường; đền bù
Ý nghĩa của 赔偿
赔偿 (péi cháng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bồi thường; đền bù. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to compensate.
💡 Mẹo dùng: 赔偿损失 bồi thường thiệt hại; 赔 dùng riêng cũng được: 我赔你.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bồi thường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bồi thường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 赔偿
他弄坏了我的手机,应该赔偿。
Tā nòng huài le wǒ de shǒujī, yīnggāi péicháng.
Anh ta làm hỏng điện thoại của tôi, phải bồi thường.
公司赔偿了他一万元。
Gōngsī péicháng le tā yí wàn yuán.
Công ty đã bồi thường cho anh ấy một vạn tệ.