凉
Âm Hán Việt: lương
Chữ 凉 nghĩa là gì?
Chữ 凉 đọc là liáng, âm Hán Việt là "lương". Chữ này thuộc bộ 冫 (thêm 8 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: cool, cold; disheartened.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 4 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 凉 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 冫 gợi nghĩa, phần 京 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.