培
Âm Hán Việt: bồi
Chữ 培 nghĩa là gì?
Chữ 培 đọc là péi, âm Hán Việt là "bồi". Chữ này thuộc bộ 土 (thêm 8 nét), tổng cộng 11 nét. Nghĩa tham khảo: bank up with dirt; cultivate.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 4 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 培 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 土 gợi nghĩa, phần 咅 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.