培育
Hán Việt: bồi dục
培育 (péi yù) nghĩa là: ươm trồng; lai tạo; bồi dưỡng
Ý nghĩa của 培育
培育 (péi yù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ươm trồng; lai tạo; bồi dưỡng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to train; to breed.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho cây trồng, giống loài và cả nhân tài; khác 培训 chỉ dạy nghề.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bồi dục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ươm trồng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 培育
农民培育出了新品种水稻。
Nóngmín péiyù chūle xīn pǐnzhǒng shuǐdào.
Nông dân đã lai tạo ra giống lúa mới.
学校重视培育学生的兴趣。
Xuéxiào zhòngshì péiyù xuésheng de xìngqù.
Nhà trường coi trọng việc bồi dưỡng hứng thú của học sinh.