栽培
Hán Việt: tài bồi
栽培 (zāi péi) nghĩa là: trồng trọt; vun trồng; bồi dưỡng, dìu dắt
Ý nghĩa của 栽培
栽培 (zāi péi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trồng trọt; vun trồng; bồi dưỡng, dìu dắt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to grow; to cultivate; to train.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa đen là trồng cây; nghĩa bóng là bồi dưỡng, dìu dắt người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tài bồi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trồng trọt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 栽培
他在院子里栽培花草。
Tā zài yuànzi lǐ zāipéi huācǎo.
Anh ấy trồng hoa cỏ trong sân.
感谢老师多年的栽培。
Gǎnxiè lǎoshī duōnián de zāipéi.
Cảm ơn thầy đã dìu dắt bao nhiêu năm qua.