培养
Hán Việt: bồi dưỡng
培养 (péi yǎng) nghĩa là: bồi dưỡng; đào tạo; nuôi dưỡng (thói quen, tài năng)
Ý nghĩa của 培养
培养 (péi yǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bồi dưỡng; đào tạo; nuôi dưỡng (thói quen, tài năng). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cultivate; to breed; to foster.
💡 Mẹo dùng: 培养人才, 培养兴趣, 培养习惯. Khác 培训 (huấn luyện ngắn hạn).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bồi dưỡng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bồi dưỡng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 培养
学校要培养学生的独立能力。
Xuéxiào yào péiyǎng xuéshēng de dúlì nénglì.
Nhà trường cần bồi dưỡng năng lực tự lập cho học sinh.
我们应该培养好的习惯。
Wǒmen yīnggāi péiyǎng hǎo de xíguàn.
Chúng ta nên rèn luyện thói quen tốt.