培训
Hán Việt: bồi huấn
培训 (péi xùn) nghĩa là: đào tạo; tập huấn; bồi dưỡng
Ý nghĩa của 培训
培训 (péi xùn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đào tạo; tập huấn; bồi dưỡng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cultivate; to train; to groom.
💡 Mẹo dùng: Đối tượng thường là người đi làm; 培训班 là lớp đào tạo ngắn hạn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bồi huấn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đào tạo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 培训
公司下周培训新员工。
Gōngsī xià zhōu péixùn xīn yuángōng.
Tuần sau công ty đào tạo nhân viên mới.
我参加了三个月的培训。
Wǒ cānjiāle sān gè yuè de péixùn.
Tôi đã tham gia khóa đào tạo ba tháng.