担
Âm Hán Việt: đảm, đam
Chữ 担 nghĩa là gì?
Chữ 担 đọc là dān, âm Hán Việt là "đảm, đam". Chữ này thuộc bộ 手 (thêm 5 nét), tổng cộng 8 nét. Nghĩa tham khảo: carry, bear, undertake.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 5 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 担 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 扌 gợi nghĩa, phần 旦 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.