担保
Hán Việt: đảm bảo
担保 (dān bǎo) nghĩa là: bảo đảm; bảo lãnh; đứng ra cam đoan
Ý nghĩa của 担保
担保 (dān bǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bảo đảm; bảo lãnh; đứng ra cam đoan. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to guarantee; to vouch for.
💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh người đứng ra chịu trách nhiệm; 保证 thiên về lời cam kết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đảm bảo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bảo đảm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 担保
我可以担保他的人品。
Wǒ kěyǐ dānbǎo tā de rénpǐn.
Tôi có thể bảo đảm về nhân phẩm của anh ấy.
银行需要有人担保贷款。
Yínháng xūyào yǒu rén dānbǎo dàikuǎn.
Ngân hàng cần có người bảo lãnh khoản vay.