担任
Hán Việt: đảm nhiệm
担任 (dān rèn) nghĩa là: đảm nhiệm; giữ chức
Ý nghĩa của 担任
担任 (dān rèn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đảm nhiệm; giữ chức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hold a governmental office or post; to assume office of; to take charge of.
💡 Mẹo dùng: 担任 + chức vụ, vai trò.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đảm nhiệm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đảm nhiệm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 担任
他担任公司的经理。
Tā dānrèn gōngsī de jīnglǐ.
Anh ấy giữ chức giám đốc công ty.
谁来担任这次的翻译?
Shéi lái dānrèn zhè cì de fānyì?
Ai sẽ đảm nhiệm phiên dịch lần này?