矿
Âm Hán Việt: khoáng, quặng
Chữ 矿 nghĩa là gì?
Chữ 矿 đọc là kuàng, âm Hán Việt là "khoáng, quặng". Chữ này thuộc bộ 石 (thêm 3 nét), tổng cộng 8 nét. Nghĩa tham khảo: mine; mineral, ore.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 矿 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 石 gợi nghĩa, phần 广 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.