铜矿
Hán Việt: đồng khoáng
铜矿 (tóng kuàng) nghĩa là: mỏ đồng; quặng đồng
Ý nghĩa của 铜矿
铜矿 (tóng kuàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mỏ đồng; quặng đồng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: Copper.
💡 Mẹo dùng: 矿 chỉ mỏ hoặc quặng: 煤矿 mỏ than, 铁矿 mỏ sắt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đồng khoáng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mỏ đồng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 铜矿
这座山里有一个大铜矿。
Zhè zuò shān lǐ yǒu yí gè dà tóngkuàng.
Trong ngọn núi này có một mỏ đồng lớn.
他父亲在铜矿工作了二十年。
Tā fùqīn zài tóngkuàng gōngzuò le èrshí nián.
Bố anh ấy đã làm việc ở mỏ đồng hai mươi năm.