矿泉水
Hán Việt: khoáng tuyền thủy
矿泉水 (kuàng quán shuǐ) nghĩa là: nước khoáng
Ý nghĩa của 矿泉水
矿泉水 (kuàng quán shuǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nước khoáng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: mineral spring water; 杯[bēi].
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 瓶, 杯.
Lượng từ đi kèm: 瓶
Đếm là 一瓶矿泉水, không phải 一矿泉水. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khoáng tuyền thủy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nước khoáng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 矿泉水
请给我一瓶矿泉水。
Qǐng gěi wǒ yī píng kuàngquánshuǐ.
Cho tôi một chai nước khoáng.
他包里总放着一瓶矿泉水。
Tā bāo lǐ zǒng fàng zhe yī píng kuàngquánshuǐ.
Trong túi anh ấy luôn để một chai nước khoáng.