缓
Âm Hán Việt: hoãn
Chữ 缓 nghĩa là gì?
Chữ 缓 đọc là huǎn, âm Hán Việt là "hoãn". Chữ này thuộc bộ 糸 (thêm 9 nét), tổng cộng 12 nét. Nghĩa tham khảo: slow, leisurely; to postpone, delay.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 4 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 缓 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 纟 gợi nghĩa, phần 爰 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.