缓解
Hán Việt: hoãn giải
缓解 (huǎn jiě) nghĩa là: làm dịu; giảm bớt; xoa dịu
Ý nghĩa của 缓解
缓解 (huǎn jiě) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm dịu; giảm bớt; xoa dịu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to blunt; to dull; to ease.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 压力, 疼痛, 紧张, 矛盾.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoãn giải" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm dịu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 缓解
这种药能缓解疼痛。
Zhè zhǒng yào néng huǎnjiě téngtòng.
Loại thuốc này có thể làm giảm đau.
运动可以缓解压力。
Yùndòng kěyǐ huǎnjiě yālì.
Vận động có thể giảm bớt căng thẳng.