辐
Âm Hán Việt: bức, phúc
Chữ 辐 nghĩa là gì?
Chữ 辐 đọc là fú, âm Hán Việt là "bức, phúc". Chữ này thuộc bộ 車 (thêm 9 nét), tổng cộng 13 nét. Nghĩa tham khảo: spokes of wheel.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 辐 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 车 gợi nghĩa, phần 畐 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.