辐射
Hán Việt: bức xạ
辐射 (fú shè) nghĩa là: bức xạ; sự lan tỏa ra xung quanh
Ý nghĩa của 辐射
辐射 (fú shè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bức xạ; sự lan tỏa ra xung quanh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: radiation.
💡 Mẹo dùng: Ngoài nghĩa vật lý, còn chỉ ảnh hưởng lan tỏa ra khu vực xung quanh.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bức xạ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bức xạ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 辐射
手机的辐射对身体有影响吗?
Shǒujī de fúshè duì shēntǐ yǒu yǐngxiǎng ma?
Bức xạ của điện thoại có ảnh hưởng đến cơ thể không?
这台机器会产生少量辐射。
Zhè tái jīqì huì chǎnshēng shǎoliàng fúshè.
Chiếc máy này sinh ra một lượng bức xạ nhỏ.