饪
Âm Hán Việt: nhẫm
Chữ 饪 nghĩa là gì?
Chữ 饪 đọc là rèn, âm Hán Việt là "nhẫm". Chữ này thuộc bộ 食 (thêm 4 nét), tổng cộng 7 nét. Nghĩa tham khảo: cooked food; cook until well done.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 饪 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 饣 gợi nghĩa, phần 壬 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.