相处
Hán Việt: tương xử
相处 (xiāng chǔ) nghĩa là: chung sống; ở cùng; hòa hợp
Ý nghĩa của 相处
相处 (xiāng chǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chung sống; ở cùng; hòa hợp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be in contact with; to associate with; to have dealings with.
💡 Mẹo dùng: Không mang tân ngữ trực tiếp: 和/跟 + ai + 相处.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tương xử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chung sống" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 相处
他很容易相处。
Tā hěn róngyì xiāngchǔ.
Anh ấy rất dễ hòa đồng.
我们相处得很好。
Wǒmen xiāngchǔ de hěn hǎo.
Chúng tôi sống với nhau rất hòa thuận.