处分
Hán Việt: xử phân
处分 (chǔ fèn) nghĩa là: kỷ luật; xử phạt; hình thức kỷ luật
Ý nghĩa của 处分
处分 (chǔ fèn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kỷ luật; xử phạt; hình thức kỷ luật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to discipline sb; to punish; disciplinary action.
💡 Mẹo dùng: Chỉ hình phạt trong nội bộ cơ quan, trường học; nặng hơn thì dùng 处罚.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个处分, không phải 一处分. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xử phân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kỷ luật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 处分
他因为迟到受到了处分。
Tā yīnwèi chídào shòudàole chǔfèn.
Anh ấy bị kỷ luật vì đi muộn.
学校处分了那两个学生。
Xuéxiào chǔfènle nà liǎng gè xuéshēng.
Nhà trường đã kỷ luật hai học sinh đó.