处理
Hán Việt: xử lý
处理 (chǔ lǐ) nghĩa là: xử lý; giải quyết
Ý nghĩa của 处理
处理 (chǔ lǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xử lý; giải quyết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to handle; to treat; to deal with.
💡 Mẹo dùng: 处 đọc chǔ (thanh 3), không phải chù.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个处理, không phải 一处理. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xử lý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xử lý" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 处理
这件事我来处理。
Zhè jiàn shì wǒ lái chǔlǐ.
Việc này để tôi xử lý.
他处理问题很有经验。
Tā chǔlǐ wèntí hěn yǒu jīngyàn.
Anh ấy rất có kinh nghiệm xử lý vấn đề.