处境
Hán Việt: xử cảnh
处境 (chǔ jìng) nghĩa là: hoàn cảnh; tình cảnh; cảnh ngộ
Ý nghĩa của 处境
处境 (chǔ jìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hoàn cảnh; tình cảnh; cảnh ngộ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: plight; unfavorable situation.
💡 Mẹo dùng: Thường chỉ hoàn cảnh bất lợi của con người, ít khi dùng nghĩa tốt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xử cảnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hoàn cảnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 处境
他的处境非常困难。
Tā de chǔjìng fēicháng kùnnán.
Hoàn cảnh của anh ấy vô cùng khó khăn.
我们要理解她的处境。
Wǒmen yào lǐjiě tā de chǔjìng.
Chúng ta phải hiểu cho cảnh ngộ của cô ấy.