币
Âm Hán Việt: tệ
Chữ 币 nghĩa là gì?
Chữ 币 đọc là bì, âm Hán Việt là "tệ". Chữ này thuộc bộ 巾 (thêm 1 nét), tổng cộng 4 nét. Nghĩa tham khảo: currency, coins, legal tender.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 币 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hội ý. Các bộ phận xếp theo kiểu lồng nhau. Nghĩa của chữ hình thành từ việc ghép ý nghĩa các bộ phận lại với nhau.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.