席
Âm Hán Việt: tịch
Chữ 席 nghĩa là gì?
Chữ 席 đọc là xí, âm Hán Việt là "tịch". Chữ này thuộc bộ 巾 (thêm 7 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: seat; mat; take seat; banquet.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 席 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hội ý. Các bộ phận xếp theo kiểu bao góc trên trái. Nghĩa của chữ hình thành từ việc ghép ý nghĩa các bộ phận lại với nhau.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.